nhà chức trách

nhà chức trách

Nhà chức trách đang kiểm tra giấy phép kinh doanh tại một cửa hàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Những người hoặc cơ quan quyền lực trách nhiệm quản lý, điều hành trong một lĩnh vực hoặc khu vực nhất định: "Nhà chức trách" chỉ tập thể những cá nhân hoặc tổ chức được giao quyền hạn chính thức để thực thi pháp luật, ra quyết định giám sát các hoạt động trong phạm vi quyền hạn của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà chức trách địa phương đã ra thông báo về việc giãn cách xã hội. (Các cơ quan thẩm quyền tại địa phương đã ban hành thông báo về việc giãn cách xã hội.)
    • Vụ việc đang được nhà chức trách điều tra làm . (Sự việc đang được các cơ quan thẩm quyền tiến hành điều tra để làm sáng tỏ.)
    • Người dân cần tuân theo chỉ đạo của nhà chức trách. (Người dân cần phải tuân thủ theo sự chỉ dẫn của những người thẩm quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhà chức trách thẩm quyền": Cụm từ nhấn mạnh đến cơ quan hoặc cá nhân cụ thể được luật pháp trao quyền để giải quyết một vấn đề nhất định.

    • Nhà chức trách thẩm quyền về môi trường sẽ xử lý vi phạm này. (Cơ quan thẩm quyền trong lĩnh vực môi trường sẽ tiến hành xử lý hành vi vi phạm này.)
  • "Theo thông tin từ nhà chức trách": Cụm từ thường dùng trong báo chí, tin tức để chỉ nguồn tin chính thức, đáng tin cậy từ các cơ quan quản lý.

    • Theo thông tin từ nhà chức trách, khu vực này đã an toàn sau bão. (Dựa trên thông tin được cung cấp bởi cơ quan thẩm quyền, khu vực này đã trở nên an toàn sau cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Chính quyền (danh từ): Hệ thống các cơ quan thực thi quyền lực nhà nước, phạm vi rộng hơn, thường chỉ toàn bộ bộ máy quản lý của một quốc gia hoặc địa phương.
  • quan chức năng (danh từ): Các cơ quan nhà nước được phân công nhiệm vụ cụ thể trong một lĩnh vực chuyên môn (như y tế, giao thông, xây dựng). Gần nghĩa với "nhà chức trách".
  • Thẩm quyền (danh từ): Quyền hạn được pháp luật quy định để giải quyết, quyết định một công việc nào đó. Đây đặc điểm chính của "nhà chức trách".
Từ đồng nghĩa
  • Giới chức: (Từ , trang trọng) những người giữ chức vụ trong bộ máy nhà nước.
  • Cơ quan thẩm quyền: Cụm từ giải thích nghĩa của "nhà chức trách".
Lưu ý sử dụng
  • "Nhà chức trách" một danh từ số nhiều, chỉ một tập thể, không dùng để chỉ một cá nhân đơn lẻ.
  • Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí hoặc ngôn ngữ nói trang trọng, ít dùng trong giao tiếp thông thường hàng ngày.